TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Độ nổi tiếng tiếng Trung là gì?

"độ nổi tiếng" trong tiếng Trung là 人气 (danh từ).

人气 Danh từ

rénqìHán Việt: NHÂN KHÍ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Độ nổi tiếng

Xem đầy đủ từ "人气": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Độ nổi tiếng tiếng Trung là gì?

"độ nổi tiếng" trong tiếng Trung là 人气 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.