TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đội tuyển quốc gia tiếng Trung là gì?

"đội tuyển quốc gia" trong tiếng Trung là 国家队 (danh từ).

国家队 Danh từ

guójiāduìHán Việt: QUỐC GIA ĐỘI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đội tuyển quốc gia

Xem đầy đủ từ "国家队": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đội tuyển quốc gia tiếng Trung là gì?

"đội tuyển quốc gia" trong tiếng Trung là 国家队 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.