TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Động cơ hơi nước tiếng Trung là gì?

"động cơ hơi nước" trong tiếng Trung là 蒸汽机 (danh từ).

蒸汽机 Danh từ

zhēngqìjīHán Việt: CHƯNG KHÍ CƠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động cơ hơi nước

Xem đầy đủ từ "蒸汽机": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Động cơ hơi nước tiếng Trung là gì?

"động cơ hơi nước" trong tiếng Trung là 蒸汽机 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.