TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Động lượng góc tiếng Trung là gì?

"động lượng góc" trong tiếng Trung là 角动量 (danh từ).

角动量 Danh từ

jiǎodòngliàngHán Việt: GIÁC ĐỘNG LƯỢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động lượng góc

Xem đầy đủ từ "角动量": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Động lượng góc tiếng Trung là gì?

"động lượng góc" trong tiếng Trung là 角动量 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.