Động vật có vú tiếng Trung là gì?
"động vật có vú" trong tiếng Trung là 哺乳动物 (danh từ), 哺乳类 (danh từ).
哺乳动物 Danh từ
Hán Việt: BỘ NHŨ ĐỘNG VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động vật có vú
Xem đầy đủ từ "哺乳动物": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
哺乳类 Danh từ
Hán Việt: BỘ NHŨ LOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động vật có vú
Câu hỏi thường gặp
Động vật có vú tiếng Trung là gì?
"động vật có vú" trong tiếng Trung là 哺乳动物 (danh từ), 哺乳类 (danh từ).