Động vật thân mềm tiếng Trung là gì?
"động vật thân mềm" trong tiếng Trung là 软体动物 (danh từ).
软体动物 Danh từ
Hán Việt: NHUYỄN THỂ ĐỘNG VẬT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Động vật thân mềm
Xem đầy đủ từ "软体动物": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động vật thân mềm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Động vật thân mềm tiếng Trung là gì?
"động vật thân mềm" trong tiếng Trung là 软体动物 (danh từ).