Đục thủy tinh thể tiếng Trung là gì?
"đục thủy tinh thể" trong tiếng Trung là 白内障 (danh từ).
白内障 Danh từ
Hán Việt: BẠCH NỘI CHƯỚNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đục thủy tinh thể (nhãn khoa)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đục thủy tinh thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đục thủy tinh thể tiếng Trung là gì?
"đục thủy tinh thể" trong tiếng Trung là 白内障 (danh từ).