TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đứng song song tiếng Trung là gì?

"đứng song song" trong tiếng Trung là 并列 (động từ).

并列 Động từ

bìnglièHán Việt: TỊNH LIỆT giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đứng song song

Xem đầy đủ từ "并列": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đứng song song tiếng Trung là gì?

"đứng song song" trong tiếng Trung là 并列 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.