TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đứng thẳng lưng tiếng Trung là gì?

"đứng thẳng lưng" trong tiếng Trung là 挺身 (động từ).

挺身 Động từ

tǐngshēnHán Việt: ĐĨNH THÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng thẳng lưng

Xem đầy đủ từ "挺身": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đứng thẳng lưng tiếng Trung là gì?

"đứng thẳng lưng" trong tiếng Trung là 挺身 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.