TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Điều khiển số tiếng Trung là gì?

"điều khiển số" trong tiếng Trung là 数控 (danh từ).

数控 Danh từ

shùkòngHán Việt: SỐ KHỐNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Điều khiển số (gia công)

Xem đầy đủ từ "数控": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Điều khiển số tiếng Trung là gì?

"điều khiển số" trong tiếng Trung là 数控 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.