TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Điều một người làm tiếng Trung là gì?

"điều một người làm" trong tiếng Trung là 所为 (danh từ).

所为 Danh từ

suǒwéiHán Việt: SỞ VI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Điều một người làm

Xem đầy đủ từ "所为": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Điều một người làm tiếng Trung là gì?

"điều một người làm" trong tiếng Trung là 所为 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.