TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Điện hóa học tiếng Trung là gì?

"điện hóa học" trong tiếng Trung là 电化学 (danh từ).

电化学 Danh từ

diànhuàxuéHán Việt: ĐIỆN HÓA HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện hóa học

Xem đầy đủ từ "电化学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Điện hóa học tiếng Trung là gì?

"điện hóa học" trong tiếng Trung là 电化学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.