TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Điện tâm đồ tiếng Trung là gì?

"điện tâm đồ" trong tiếng Trung là 心电图 (danh từ).

心电图 Danh từ

xīndiàntúHán Việt: TÂM ĐIỆN ĐỒ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện tâm đồ (ECG)

Xem đầy đủ từ "心电图": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điện tâm đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điện tâm đồ tiếng Trung là gì?

"điện tâm đồ" trong tiếng Trung là 心电图 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.