Điện tâm đồ tiếng Trung là gì?
"điện tâm đồ" trong tiếng Trung là 心电图 (danh từ).
心电图 Danh từ
Hán Việt: TÂM ĐIỆN ĐỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện tâm đồ (ECG)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điện tâm đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điện tâm đồ tiếng Trung là gì?
"điện tâm đồ" trong tiếng Trung là 心电图 (danh từ).