TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đi đến thỏa thuận tiếng Trung là gì?

"đi đến thỏa thuận" trong tiếng Trung là 说好 (động từ).

说好 Động từ

shuōhǎoHán Việt: THUYẾT HẢO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi đến thỏa thuận

Xem đầy đủ từ "说好": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đi đến thỏa thuận tiếng Trung là gì?

"đi đến thỏa thuận" trong tiếng Trung là 说好 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.