TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đi cùng ai tiếng Trung là gì?

"đi cùng ai" trong tiếng Trung là 结伴 (động từ).

结伴 Động từ

jiébànHán Việt: KẾT BẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi cùng ai

Xem đầy đủ từ "结伴": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đi cùng ai tiếng Trung là gì?

"đi cùng ai" trong tiếng Trung là 结伴 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.