TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đi khám bác sĩ tiếng Trung là gì?

"đi khám bác sĩ" trong tiếng Trung là 就诊 (động từ).

就诊 Động từ

jiùzhěnHán Việt: TỰU CHẨN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi khám bác sĩ

Xem đầy đủ từ "就诊": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi khám bác sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi khám bác sĩ tiếng Trung là gì?

"đi khám bác sĩ" trong tiếng Trung là 就诊 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.