Đi khám bác sĩ tiếng Trung là gì?
"đi khám bác sĩ" trong tiếng Trung là 就诊 (động từ).
就诊 Động từ
Hán Việt: TỰU CHẨN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi khám bác sĩ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi khám bác sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi khám bác sĩ tiếng Trung là gì?
"đi khám bác sĩ" trong tiếng Trung là 就诊 (động từ).