TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đi lên lầu tiếng Trung là gì?

"đi lên lầu" trong tiếng Trung là 上楼 (động từ).

上楼 Động từ

shànglóuHán Việt: THƯỢNG LÂU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi lên lầu

Xem đầy đủ từ "上楼": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đi lên lầu tiếng Trung là gì?

"đi lên lầu" trong tiếng Trung là 上楼 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.