TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đoàn kiểm tra tiếng Trung là gì?

"đoàn kiểm tra" trong tiếng Trung là 考察团 (danh từ).

考察团 Danh từ

kǎochátuánHán Việt: KHẢO SÁT ĐOÀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoàn kiểm tra

Xem đầy đủ từ "考察团": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đoàn kiểm tra tiếng Trung là gì?

"đoàn kiểm tra" trong tiếng Trung là 考察团 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.