TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đo từ xa tiếng Trung là gì?

"đo từ xa" trong tiếng Trung là 遥测 (động từ).

遥测 Động từ

yáocèHán Việt: DAO TRẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đo từ xa

Xem đầy đủ từ "遥测": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đo từ xa tiếng Trung là gì?

"đo từ xa" trong tiếng Trung là 遥测 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.