TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đuôi máy bay tiếng Trung là gì?

"đuôi máy bay" trong tiếng Trung là 尾翼 (danh từ).

尾翼 Danh từ

wěiyìHán Việt: VĨ DỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuôi máy bay; lông vũ (của mũi tên); cánh (của tên lửa, rocket v.v.); cánh gió sau (của ô tô)

Xem đầy đủ từ "尾翼": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đuôi máy bay tiếng Trung là gì?

"đuôi máy bay" trong tiếng Trung là 尾翼 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.