Đua nhau tiếng Trung là gì?
"đua nhau" trong tiếng Trung là 争相 (phó từ).
Câu hỏi thường gặp
Đua nhau tiếng Trung là gì?
"đua nhau" trong tiếng Trung là 争相 (phó từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.