Ẩm trà tiếng Trung là gì?
"ẩm trà" trong tiếng Trung là 饮茶 (động từ).
饮茶 Động từ
Hán Việt: ẨM TRÀ giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Ẩm trà tiếng Trung là gì?
"ẩm trà" trong tiếng Trung là 饮茶 (động từ).
"ẩm trà" trong tiếng Trung là 饮茶 (động từ).
Hán Việt: ẨM TRÀ giọng máy của trình duyệt
"ẩm trà" trong tiếng Trung là 饮茶 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.