Ống nghe điện thoại tiếng Trung là gì?
"ống nghe điện thoại" trong tiếng Trung là 听筒 (danh từ).
听筒 Danh từ
Hán Việt: THÍNH ĐỒNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ống nghe điện thoại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ống nghe điện thoại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ống nghe điện thoại tiếng Trung là gì?
"ống nghe điện thoại" trong tiếng Trung là 听筒 (danh từ).