Ổ nhiễm trùng tiếng Trung là gì?
"ổ nhiễm trùng" trong tiếng Trung là 病灶 (danh từ).
病灶 Danh từ
Hán Việt: BỆNH TÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ổ nhiễm trùng
Câu hỏi thường gặp
Ổ nhiễm trùng tiếng Trung là gì?
"ổ nhiễm trùng" trong tiếng Trung là 病灶 (danh từ).