Ủy ban huyện đcstq tiếng Trung là gì?
"ủy ban huyện đcstq" trong tiếng Trung là 县委 (danh từ).
县委 Danh từ
Hán Việt: HUYỆN ỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ủy ban huyện ĐCSTQ
Câu hỏi thường gặp
Ủy ban huyện đcstq tiếng Trung là gì?
"ủy ban huyện đcstq" trong tiếng Trung là 县委 (danh từ).