TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Anh hùng dân tộc tiếng Trung là gì?

"anh hùng dân tộc" trong tiếng Trung là 民族英雄 (danh từ).

民族英雄 Danh từ

mínzúyīngxióngHán Việt: DÂN TỘC ANH HÙNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh hùng dân tộc

Xem đầy đủ từ "民族英雄": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Anh hùng dân tộc tiếng Trung là gì?

"anh hùng dân tộc" trong tiếng Trung là 民族英雄 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.