Ao cá tiếng Trung là gì?
"ao cá" trong tiếng Trung là 鱼池 (danh từ), 鱼塘 (danh từ).
鱼池 Danh từ
Hán Việt: NGƯ TRÌ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ao cá
鱼塘 Danh từ
Hán Việt: NGƯ ĐƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ao cá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ao cá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ao cá tiếng Trung là gì?
"ao cá" trong tiếng Trung là 鱼池 (danh từ), 鱼塘 (danh từ).