Axit béo tiếng Trung là gì?
"axit béo" trong tiếng Trung là 脂肪酸 (danh từ).
脂肪酸 Danh từ
Hán Việt: CHI PHƯƠNG TOAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Axit béo
Câu hỏi thường gặp
Axit béo tiếng Trung là gì?
"axit béo" trong tiếng Trung là 脂肪酸 (danh từ).
"axit béo" trong tiếng Trung là 脂肪酸 (danh từ).
Hán Việt: CHI PHƯƠNG TOAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Axit béo
"axit béo" trong tiếng Trung là 脂肪酸 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.