TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Axit dạ dày tiếng Trung là gì?

"axit dạ dày" trong tiếng Trung là 胃酸 (danh từ).

胃酸 Danh từ

wèisuānHán Việt: VỊ TOAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Axit dạ dày

Xem đầy đủ từ "胃酸": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Axit dạ dày tiếng Trung là gì?

"axit dạ dày" trong tiếng Trung là 胃酸 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.