Bà già tiếng Trung là gì?
"bà già" trong tiếng Trung là 婆子 (danh từ), 老太婆 (danh từ).
婆子 Danh từ
Hán Việt: BÀ TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bà già
老太婆 Danh từ
Hán Việt: LÃO THÁI BÀ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bà già (đôi khi khinh miệt)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bà già" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bà già tiếng Trung là gì?
"bà già" trong tiếng Trung là 婆子 (danh từ), 老太婆 (danh từ).