TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bày tỏ đau buồn tiếng Trung là gì?

"bày tỏ đau buồn" trong tiếng Trung là 致哀 (động từ).

致哀 Động từ

zhì'āiHán Việt: TRÍ AI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bày tỏ đau buồn

Xem đầy đủ từ "致哀": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bày tỏ đau buồn tiếng Trung là gì?

"bày tỏ đau buồn" trong tiếng Trung là 致哀 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.