Bánh gạo nếp tiếng Trung là gì?
"bánh gạo nếp" trong tiếng Trung là 糍粑 (danh từ).
糍粑 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh gạo nếp
Câu hỏi thường gặp
Bánh gạo nếp tiếng Trung là gì?
"bánh gạo nếp" trong tiếng Trung là 糍粑 (danh từ).
"bánh gạo nếp" trong tiếng Trung là 糍粑 (danh từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh gạo nếp
"bánh gạo nếp" trong tiếng Trung là 糍粑 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.