Báo cáo thường niên tiếng Trung là gì?
"báo cáo thường niên" trong tiếng Trung là 年报 (danh từ), 年鉴 (danh từ).
年报 Danh từ
Hán Việt: NIÊN BÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo cáo thường niên
年鉴 Danh từ
Hán Việt: NIÊN GIÁM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo cáo thường niên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "báo cáo thường niên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thường niên tiếng Trung là gì?
"báo cáo thường niên" trong tiếng Trung là 年报 (danh từ), 年鉴 (danh từ).