Bên giường tiếng Trung là gì?
"bên giường" trong tiếng Trung là 床边, 床沿 (danh từ).
床边
Hán Việt: SÀNG BIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên giường
床沿 Danh từ
Hán Việt: SÀNG DUYÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên giường
Câu hỏi thường gặp
Bên giường tiếng Trung là gì?
"bên giường" trong tiếng Trung là 床边, 床沿 (danh từ).