Bên ngoài cửa tiếng Trung là gì?
"bên ngoài cửa" trong tiếng Trung là 门外 (tính từ).
门外 Tính từ
Hán Việt: MÔN NGOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên ngoài cửa
Câu hỏi thường gặp
Bên ngoài cửa tiếng Trung là gì?
"bên ngoài cửa" trong tiếng Trung là 门外 (tính từ).