Bình chứa dầu tiếng Trung là gì?
"bình chứa dầu" trong tiếng Trung là 油箱 (danh từ).
油箱 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình chứa dầu
Câu hỏi thường gặp
Bình chứa dầu tiếng Trung là gì?
"bình chứa dầu" trong tiếng Trung là 油箱 (danh từ).
"bình chứa dầu" trong tiếng Trung là 油箱 (danh từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình chứa dầu
"bình chứa dầu" trong tiếng Trung là 油箱 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.