Bình sứ tiếng Trung là gì?
"bình sứ" trong tiếng Trung là 瓷瓶 (danh từ).
瓷瓶 Danh từ
Hán Việt: TỪ BÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình sứ
Câu hỏi thường gặp
Bình sứ tiếng Trung là gì?
"bình sứ" trong tiếng Trung là 瓷瓶 (danh từ).
"bình sứ" trong tiếng Trung là 瓷瓶 (danh từ).
Hán Việt: TỪ BÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình sứ
"bình sứ" trong tiếng Trung là 瓷瓶 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.