TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bóng rổ nam tiếng Trung là gì?

"bóng rổ nam" trong tiếng Trung là 男篮 (danh từ).

男篮 Danh từ

nánlánHán Việt: NAM LAM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng rổ nam

Xem đầy đủ từ "男篮": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bóng rổ nam tiếng Trung là gì?

"bóng rổ nam" trong tiếng Trung là 男篮 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.