Bông tuyết tiếng Trung là gì?
"bông tuyết" trong tiếng Trung là 雪花 (danh từ).
雪花 Danh từ
Hán Việt: TUYẾT HOA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bông tuyết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bông tuyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bông tuyết tiếng Trung là gì?
"bông tuyết" trong tiếng Trung là 雪花 (danh từ).