Bùn cát tiếng Trung là gì?
"bùn cát" trong tiếng Trung là 泥沙 (danh từ).
泥沙 Danh từ
Hán Việt: NÊ SA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bùn cát
Câu hỏi thường gặp
Bùn cát tiếng Trung là gì?
"bùn cát" trong tiếng Trung là 泥沙 (danh từ).
"bùn cát" trong tiếng Trung là 泥沙 (danh từ).
Hán Việt: NÊ SA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bùn cát
"bùn cát" trong tiếng Trung là 泥沙 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.