Bùng binh tiếng Trung là gì?
"bùng binh" trong tiếng Trung là 环岛 (tính từ).
环岛 Tính từ
Hán Việt: HOÀN ĐẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bùng binh; vòng xuyến
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bùng binh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bùng binh tiếng Trung là gì?
"bùng binh" trong tiếng Trung là 环岛 (tính từ).