Bút máy tiếng Trung là gì?
"bút máy" trong tiếng Trung là 钢笔 (danh từ).
钢笔 Danh từ
Hán Việt: CƯƠNG BÚT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bút máy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bút máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bút máy tiếng Trung là gì?
"bút máy" trong tiếng Trung là 钢笔 (danh từ).