Băng dính tiếng Trung là gì?
"băng dính" trong tiếng Trung là 胶带 (danh từ).
胶带 Danh từ
Hán Việt: GIAO ĐỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng dính
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng dính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Băng dính tiếng Trung là gì?
"băng dính" trong tiếng Trung là 胶带 (danh từ).