Băng tần tiếng Trung là gì?
"băng tần" trong tiếng Trung là 波段 (danh từ), 频段 (danh từ).
波段 Danh từ
Hán Việt: BA ĐOẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng tần
频段 Danh từ
Hán Việt: TẦN ĐOẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng tần
Câu hỏi thường gặp
Băng tần tiếng Trung là gì?
"băng tần" trong tiếng Trung là 波段 (danh từ), 频段 (danh từ).