Băng từ tiếng Trung là gì?
"băng từ" trong tiếng Trung là 磁带 (danh từ).
磁带 Danh từ
Hán Việt: TỪ ĐỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng từ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Băng từ tiếng Trung là gì?
"băng từ" trong tiếng Trung là 磁带 (danh từ).