TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bơi tự do tiếng Trung là gì?

"bơi tự do" trong tiếng Trung là 自由泳 (danh từ).

自由泳 Danh từ

zìyóuyǒngHán Việt: TỰ DO VỊNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơi tự do

Xem đầy đủ từ "自由泳": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bơi tự do tiếng Trung là gì?

"bơi tự do" trong tiếng Trung là 自由泳 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.