TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bơm không khí tiếng Trung là gì?

"bơm không khí" trong tiếng Trung là 充气 (động từ).

充气 Động từ

chōngqìHán Việt: SUNG KHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơm không khí (vào cái gì đó); làm phồng

Xem đầy đủ từ "充气": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bơm không khí tiếng Trung là gì?

"bơm không khí" trong tiếng Trung là 充气 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.