Bước về phía trước tiếng Trung là gì?
"bước về phía trước" trong tiếng Trung là 上前 (động từ).
上前 Động từ
Hán Việt: THƯỢNG TIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến lên; bước về phía trước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bước về phía trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bước về phía trước tiếng Trung là gì?
"bước về phía trước" trong tiếng Trung là 上前 (động từ).