TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bước về phía trước tiếng Trung là gì?

"bước về phía trước" trong tiếng Trung là 上前 (động từ).

上前 Động từ

shàngqiánHán Việt: THƯỢNG TIỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến lên; bước về phía trước

Xem đầy đủ từ "上前": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bước về phía trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bước về phía trước tiếng Trung là gì?

"bước về phía trước" trong tiếng Trung là 上前 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.