TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bạch cầu hạt tiếng Trung là gì?

"bạch cầu hạt" trong tiếng Trung là 粒细胞 (danh từ).

粒细胞 Danh từ

lìxìbāoHán Việt: LẠP TẾ BÀO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạch cầu hạt

Xem đầy đủ từ "粒细胞": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bạch cầu hạt tiếng Trung là gì?

"bạch cầu hạt" trong tiếng Trung là 粒细胞 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.