Bạn thân thiết tiếng Trung là gì?
"bạn thân thiết" trong tiếng Trung là 知音 (danh từ).
知音 Danh từ
Hán Việt: TRI ÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạn thân thiết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạn thân thiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bạn thân thiết tiếng Trung là gì?
"bạn thân thiết" trong tiếng Trung là 知音 (danh từ).